huyền ảo

Học thuật
Thân thiện
huyền ảo

Một cánh rừng sương mù trông thật huyền ảo dưới ánh trăng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất mơ hồ, khó nắm bắt, không rõ ràng thường gợi lên vẻ đẹp hoặc sự kỳ như trong mộng: "huyền ảo" miêu tả những không thực, mờ ảo, nửa thực nửa , thường mang vẻ đẹp siêu thực, kỳ diệu hoặc ma mị.
    • Thuộc về thế giới tưởng tượng, phi thực tế: "huyền ảo" còn dùng để chỉ những điều chỉ trong tưởng tượng, truyền thuyết hoặc giấc mơ, xa rời hiện thực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cảnh sắc nơi đây thật huyền ảo dưới làn sương mờ. (Cảnh vậtnơi này thật mờ ảo kỳ dưới làn sương mờ.)
    • Câu chuyện cổ tích đưa ta vào một thế giới huyền ảo. (Câu chuyện cổ tích đưa chúng ta vào một thế giới kỳ diệu, không thực.)
    • Ánh trăng tạo nên một khung cảnh huyền ảo trên mặt hồ. (Ánh trăng tạo nên một khung cảnh mơ hồ, đẹp như mộng trên mặt hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vẻ đẹp huyền ảo": vẻ đẹp mơ màng, khó tả, như thoát khỏi thực tại.
    • Vẻ đẹp huyền ảo của ấy khiến người ta liên tưởng đến một nàng tiên.
  • "giấc mơ huyền ảo": giấc mơ mơ hồ, kỳ lạ, đầy những hình ảnh khó giải thích.
    • Anh ấy kể lại giấc mơ huyền ảo đầy những sinh vật lạ.
  • "bầu không khí huyền ảo": không khí mờ ảo, bí ẩn, gợi cảm giác siêu thực.
    • Lễ hội đèn lồng tạo ra một bầu không khí huyền ảo cho cả thành phố.
Biến thể từ gần giống
  • Huyền bí (tính từ): bí ẩn, khó lý giải, thường gắn với những điều siêu nhiên.
    • Câu chuyện về ngôi đền cổ chứa đầy những điều huyền bí.
  • Ảo ảnh (danh từ): hình ảnh không thực, do ảo giác hoặc hiện tượng quang học tạo ra.
    • Những ảo ảnh trên sa mạc khiến lữ khách lầm tưởng nước.
  • Mộng ảo (tính từ): như trong , không thực, phù du.
    • Cuộc đời đôi khi chỉ những thứ mộng ảo.
Từ đồng nghĩa
  • Mơ hồ: không rõ ràng, khó phân biệt.
  • Hư ảo: không thực, chỉ ảo tưởng.
  • Kỳ ảo: lạ lùng, kỳ diệu (thường dùng trong văn chương, điện ảnh thể loại fantasy).
Từ trái nghĩa
  • Rõ ràng: minh bạch, dễ nhận thấy.
  • Hiện thực: thuộc về thực tế, thật.
  • Cụ thể: hình dạng, tính chất xác định.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Chìm đắm trong thế giới huyền ảo: say mê, đắm chìm trong một thế giới tưởng tượng, xa rời thực tế.
    • Cậu ấy thường chìm đắm trong thế giới huyền ảo của những cuốn truyện tranh.
  • Vẻ huyền ảo của đêm trăng: vẻ đẹp mờ ảo, thơ mộng phần bí ẩn của đêm trăng.
    • Du khách say đắm trước vẻ huyền ảo của đêm trăng trên vịnh Hạ Long.
huyền ảo

Một cánh rừng sương mù trông thật huyền ảo dưới ánh trăng.

  1. Mơ hồ, không thực.